commencement 音标拼音: [kəm'ɛnsmənt]
n . 开始,着手;毕业典礼,授奖典礼
开始,着手;毕业典礼,授奖典礼
commencement n 1 :
the time at which something is supposed to begin ; "
they got an early start "; "
she knew from the get -
go that he was the man for her " [
synonym : {
beginning }, {
commencement }, {
first },
{
outset }, {
get -
go }, {
start }, {
kickoff }, {
starting time },
{
showtime }, {
offset }] [
ant : {
end }, {
ending }, {
middle }]
2 :
an academic exercise in which diplomas are conferred [
synonym :
{
commencement }, {
commencement exercise }, {
commencement ceremony }, {
graduation }, {
graduation exercise }]
3 :
the act of starting something ; "
he was responsible for the beginning of negotiations " [
synonym : {
beginning }, {
start },
{
commencement }] [
ant : {
finish }, {
finishing }]
Commencement \
Com *
mence "
ment \,
n . [
F .
commencement .]
1 .
The first existence of anything ;
act or fact of commencing ;
rise ;
origin ;
beginning ;
start .
[
1913 Webster ]
The time of Henry VII . . . .
nearly coincides with the commencement of what is termed "
modern history ."
--
Hallam .
[
1913 Webster ]
2 .
The day when degrees are conferred by colleges and universities upon students and others .
[
1913 Webster ]
81 Moby Thesaurus words for "
commencement ":
A ,
alpha ,
baccalaureate service ,
beginning ,
birth ,
blast -
off ,
celebration ,
ceremonial ,
ceremony ,
conception ,
convocation ,
creation ,
cutting edge ,
dawn ,
dawning ,
derivation ,
edge ,
empty formality ,
establishment ,
exercise ,
exercises ,
flying start ,
formal ,
formality ,
foundation ,
fresh start ,
function ,
genesis ,
graduation ,
graduation exercises ,
grass roots ,
head ,
inaugural ,
inauguration ,
inception ,
initiation ,
institution ,
jump -
off ,
kick -
off ,
leading edge ,
liturgy ,
mummery ,
new departure ,
observance ,
office ,
oncoming ,
onset ,
opening ,
origin ,
original ,
origination ,
outbreak ,
outset ,
outstart ,
performance ,
provenience ,
radical ,
radix ,
religious ceremony ,
rise ,
rite ,
rite de passage ,
rite of passage ,
ritual ,
root ,
running start ,
send -
off ,
service ,
setting in motion ,
setting -
up ,
solemnity ,
solemnization ,
source ,
square one ,
start ,
start -
off ,
starting point ,
stem ,
stock ,
take -
off ,
taproot
安装中文字典英文字典查询工具!
中文字典英文字典工具:
复制到剪贴板
英文字典中文字典相关资料:
Gà Vàng TV - Facebook Đây là một trong những CLB vĩ đại và gốc ở Barcelona) 🔹 Có "dính líu" gì đến Barca xịn không? Hoàn toàn KHÔNG! Hai đội không có mối liên hệ liên doanh hay thuộc quyền sở hữu của nhau Họ chỉ giống nhau cái tên và phong cách thiết kế logo 🔹 Sao không bị kiện bản quyền? FC Barcelona của đổi tên hay lôi nhau ra tòa Đơn giản là vì "Barca
GaVangTV - Trực Tiếp Bóng Đá Gà Vàng HD - Xem TTBD Miễn Phí GaVangTV trực tiếp bóng đá hôm nay full HD, xem bóng đá trực tuyến Gà Vàng tốc độ cao tại tất cả giải đấu hàng đầu thế giới cùng đội ngũ BLV chuyên nghiệp
Lịch Thi Đấu Bóng Đá Hôm Nay Mới Nhất, cập nhật liên tục | Gà . . . Lịch thi đấu bóng đá hôm nay trên Gà Vàng TV cập nhật lúc nào? Lịch được cập nhật liên tục trong ngày Trận mới bổ sung, thay đổi giờ đá hoặc hoãn trận đều phản ánh ngay trên bảng — không phải đợi đến ngày hôm sau Có xem được lịch thi đấu tuần sau không?
GAVANGTV (@gavangtvslive) Posts X GAVANGTV là trang trực tiếp bóng đá chất lượng cao với link xem mượt, tỉ số cập nhật nhanh và tin tức thể thao đầy đủ cho người hâm mộ
gavang. tv This won’t take long
Gavangtv global - YouTube GAVANGTV trực tiếp bóng đá các trận đấu bóng đá từ nhiều giải đấu lớn với hình ảnh rõ nét và bình luận tiếng Việt sôi động
GaVang TV - Trực Tiếp Bóng Đá Miễn Phí, Chất Lượng FullHD Gavangtv xem trực tiếp bóng đá miễn phí nhanh nhất hàng đầu Việt Nam Cập nhật liên tục các đường link xem trực tiếp bóng đá hàng đầu trong nước và trên thế giới